S150 GSM controller là thiết bị nhận tín hiệu cảnh báo qua 8 ngõ vào số, kết hợp 2 ngõ ra relay để liên động và điều khiển từ xa. Thiết bị phù hợp với hệ thống cần đưa trạng thái máy móc, cảm biến hoặc tủ điện đến người phụ trách bằng SMS và cuộc gọi.
Khi cần thay thế thiết bị hoặc bổ sung khả năng xem lại các sự cố đã xảy ra, có thể tham khảo Thiết bị cảnh báo sự cố máy và lưu lịch sử TTP-16SMS. Việc lựa chọn và bố trí đấu nối cần phù hợp với tín hiệu hiện có và yêu cầu vận hành.

S150 GSM controller nhận những tín hiệu nào?
S150 sử dụng ngõ vào số để nhận trạng thái đóng/ngắt. Thiết bị có thể kết nối với tiếp điểm của phao mức, công tắc cửa, bộ dò nước hoặc relay cảnh báo của thiết bị bên ngoài.
Ngõ vào NO: Tiếp điểm thường mở, đóng khi xuất hiện sự kiện.
Ngõ vào NC: Tiếp điểm thường đóng, mở khi xuất hiện sự kiện.
Ngõ vào EOL: Giám sát mạch có điện trở cuối tuyến, cần đấu đúng sơ đồ tương ứng.
Khi tích hợp vào tủ điện, nên phân bổ mỗi sự cố cần nhận diện riêng cho một kênh. Chẳng hạn, lỗi quá tải bơm và mức nước thấp nên dùng hai ngõ vào khác nhau để người nhận tin biết rõ nguyên nhân cần kiểm tra.
Thông số kỹ thuật bộ S150 GSM controller
Model: S150.
Ngõ vào số: 8 kênh.
Chế độ ngõ vào: NO, NC hoặc EOL.
Nguồn 12 VDC/2 A
Relay có định mức 7 A/125 VAC, 5 A/250 VAC hoặc 20 A/14 VDC, tương ứng với điều kiện điện áp ghi cho tiếp điểm.
Ngõ ra relay: 2 kênh.
Chức năng relay: 1 relay liên động cảnh báo và 1 relay điều khiển độc lập bằng SMS.
Số nhận SMS cảnh báo: 3 số điện thoại.
Số nhận cuộc gọi cảnh báo: 5 số điện thoại.
Ngõ ra còi: 1 ngõ ra.
Cấu hình: Qua cổng USB.
Bảo vệ điều khiển: Mật khẩu.
Mạng di động: GSM; có phiên bản tùy chọn 3G hoặc 4G.
Băng tần GSM: 850/900/1800/1900 MHz.
Kích thước: 70 × 88 × 30 mm.
Khối lượng tịnh: 500 g.
Nhiệt độ làm việc là −10 đến +60°C,
Độ ẩm 10–90%, không ngưng tụ.
Lắp đặt: Gắn tường; gá DIN rail 35 mm là tùy chọn.
Các chức năng phục vụ giám sát sự cố
S150 hỗ trợ gửi cảnh báo khi ngõ vào kích hoạt và gửi thông báo khi tín hiệu trở lại bình thường, tùy cấu hình. Nội dung tin có thể chỉnh sửa để nhận diện vị trí hoặc thiết bị.
Nên đặt tên ngắn, rõ nghĩa như “BOM 1 QUA TAI”, “BON NUOC CAN” hoặc “PHONG MAY RO NUOC”. Với cùng một kênh, tin phục hồi nên thể hiện rõ trạng thái đã trở lại bình thường để người vận hành không nhầm với sự cố mới.
Điều khiển và truy vấn bằng SMS
Các thao tác cơ bản gồm bật giám sát, tắt giám sát, đóng/ngắt relay độc lập và hỏi trạng thái thiết bị. Lệnh sử dụng mật khẩu kết hợp mã chức năng AA, BB, CC, DD hoặc EE.
Khi đưa vào vận hành, cần thống nhất người được phép điều khiển và mục đích của relay. Với máy móc, nên phân biệt rõ quyền nhận cảnh báo với quyền ra lệnh chạy hoặc dừng thiết bị.
Gợi ý phân bổ 8 kênh cho trạm bơm
Phương án dưới đây là ví dụ thiết kế, có thể thay đổi theo số lượng bơm và tín hiệu sẵn có:
IN1: Báo mức nước thấp tại bể hút.
IN2: Báo mức nước cao tại bể chứa.
IN3: Báo quá tải bơm số 1.
IN4: Báo quá tải bơm số 2.
IN5: Báo lỗi biến tần.
IN6: Báo bất thường nguồn từ relay giám sát pha.
IN7: Báo rò rỉ nước từ bộ dò có tiếp điểm.
IN8: Báo cửa tủ mở.
Cách phân bổ này giúp tách nguyên nhân sự cố thành từng tín hiệu. Nếu gộp nhiều tiếp điểm vào một kênh, người vận hành có thể nhận được cảnh báo tổng nhưng khó xác định chính xác thiết bị nào đang lỗi.
Ứng dụng thực tế của S150 GSM controller
Giám sát tủ điện: Nhận tiếp điểm báo lỗi từ relay bảo vệ, biến tần hoặc bộ điều khiển.
Theo dõi trạm bơm: Cảnh báo mức nước, quá tải, lỗi bơm và trạng thái nguồn.
Phòng máy và phòng server: Nhận tín hiệu rò rỉ nước, cửa mở hoặc cảnh báo từ bộ điều khiển nhiệt độ.
Máy sản xuất: Đưa các trạng thái lỗi do PLC tổng hợp đến người bảo trì.
Kho và khu vực kỹ thuật: Kết nối công tắc cửa, cảm biến có relay và các tín hiệu cảnh báo cần theo dõi ngoài giờ.
Các phương án trên sử dụng tín hiệu trạng thái từ thiết bị bên ngoài. Để biết nhiệt độ, áp suất hoặc mức nước dưới dạng giá trị đo liên tục, cần thiết bị có ngõ vào đo lường và chức năng truyền dữ liệu phù hợp.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.